физкульту́ра физкультура

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thể dục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфизкульту́ра—
Sinh cáchфизкульту́ры—
Tặng cáchфизкульту́ре—
Đối cáchфизкульту́ру—
Công cụ cáchфизкульту́рой, физкульту́рою—
Giới cáchфизкульту́ре—