культури́зм культуризм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thể hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкультури́змкультури́змы
Sinh cáchкультури́змакультури́змов
Tặng cáchкультури́змукультури́змам
Đối cáchкультури́змкультури́змы
Công cụ cáchкультури́змомкультури́змами
Giới cáchкультури́змекультури́змах