культу́рность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Văn hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | культу́рность | — |
| Sinh cách | культу́рности | — |
| Tặng cách | культу́рности | — |
| Đối cách | культу́рность | — |
| Công cụ cách | культу́рностью | — |
| Giới cách | культу́рности | — |
Ví dụ
- высокая культурностьtrình độ văn hóa cao