культури́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vận động viên thể hình, người tập thể hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | культури́ст | культури́сты |
| Sinh cách | культури́ста | культури́стов |
| Tặng cách | культури́сту | культури́стам |
| Đối cách | культури́ста | культури́стов |
| Công cụ cách | культури́стом | культури́стами |
| Giới cách | культури́сте | культури́стах |