бескульту́рье бескультурье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tình trạng thiếu văn hóa, văn hóa thấp kém, sự thiếu văn minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбескульту́рьебескульту́рья
Sinh cáchбескульту́рьябескульту́рий
Tặng cáchбескульту́рьюбескульту́рьям
Đối cáchбескульту́рьебескульту́рья
Công cụ cáchбескульту́рьембескульту́рьями
Giới cáchбескульту́рьебескульту́рьях