бескульту́рье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tình trạng thiếu văn hóa, văn hóa thấp kém, sự thiếu văn minh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бескульту́рье | бескульту́рья |
| Sinh cách | бескульту́рья | бескульту́рий |
| Tặng cách | бескульту́рью | бескульту́рьям |
| Đối cách | бескульту́рье | бескульту́рья |
| Công cụ cách | бескульту́рьем | бескульту́рьями |
| Giới cách | бескульту́рье | бескульту́рьях |