Nghĩa
- phát triển, trau dồi, trau giồi, khuyến khích, bồi dưỡng, bồi bổразвивать, совершенствовать
- trồng, trồng trọt, gieo trồngразводить растения
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | культиви́рую |
|---|
| ты | культиви́руешь |
|---|
| он / она / оно | культиви́рует |
|---|
| мы | культиви́руем |
|---|
| вы | культиви́руете |
|---|
| они | культиви́руют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | культиви́ровал |
|---|
| Giống cái | культиви́ровала |
|---|
| Giống trung | культиви́ровало |
|---|
| Số nhiều | культиви́ровали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | культиви́руй |
|---|
| Số nhiều | культиви́руйте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | культиви́рующий | культиви́ровавший |
|---|
| Bị động | культиви́руемый | культиви́рованный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | культиви́руя | культивировавши |
|---|