крути́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể закрути́тьbắt đầu xoay, vặn chặtпрокрути́тьphát lại, tua lại, nghe lại, xem lại; thực hiện, tiến hành, làm xongскрути́тьxoắn, cuộn
Nghĩa
- bắt... làm theo ý mình, chỉ huy, sai khiếnТthông tụcраспоряжаться
- cuốn lên, xoáy lên xoáy, cuốnВвздымая, кружить
- quay, xoayВвращать, вертеть
- vấn, quấn, cuốn, cuộnсвёртыввать
- vặn, xoắn, xe, văn, vêВскручивать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кручу́ |
| ты | кру́тишь |
| он / она / оно | кру́тит |
| мы | кру́тим |
| вы | кру́тите |
| они | кру́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | крути́л |
| Giống cái | крути́ла |
| Giống trung | крути́ло |
| Số nhiều | крути́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | крути́ |
| Số nhiều | крути́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | крутя́щий | крути́вший |
| Bị động | крути́мый | кру́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | крутя́ | крути́в, крутивши |
Ví dụ
- крутить головойquay đầu
- крутить папиросуvấn (quấn, cuốn) điếu thuốc lá
Từ liên quan
скрути́тьxoắn, cuộnпокрути́тьxoay, vặnзакрути́тьbắt đầu xoay, vặn chặtзакрути́тьсяbắt đầu quayвы́крутитьсяthoát khỏi thế bí; vặn ra, tháo raвыкру́чиватьсяthoát khỏi, vượt khỏi, gỡ bí; Vặn ra, tháo raраскрути́тьtháo xoắn; gỡ xoắnраскру́чиватьSổ, tháo lơiнакру́чиватьlàm tăng, đẩy lên; quấn, xoayприкрути́тьvặn chặt, gắn bằng ốcнакрути́тьthêm thắt, tô vẽ; thổi phồng, tăng giáскру́чиватьquấn, vấn, cuộn, cuốn; trói, buộc, trói chặt, buộc chặtподкрути́тьxoắn, bẻ cong, vuốt veвыкру́чиватьvặn... ra, tháo... raзакру́чиватьbẻ, vặn; vấn quanh, quấn quanhперекрути́тьlên dây cót quá chặt, vặn quá chặtоткрути́тьvặn ra, tháo ra, nới lỏngоткру́чиватьvặn... ra, tháo... raраскру́ткаquảng bá, tung hô, làm nổi tiếng, chiêu trò truyền thôngкручёныйVặn, xoắn, xeвкру́чиватьXoắn. . . vào, vặn. . . vàoзакру́чиватьсяchạy vạy, chạy ngược chạy xuôi; vấn quanh, quấn quanhкруче́ниеsự xoắn, sự vặn, sự quayприкру́чиватьbuộc, xoắn, vặn, buộc xoắn; vặn bớt, vặn nhỏ, vặn xuống, vặn luперекру́чиватьvặn hỏng, xoắn đứt; vặn, xoắn, xeподкру́чиватьVặn thêm, vít chặt thêmвкрути́тьvặn vào, xiết vàoвы́крутитьvặn ra, tháo raзакру́ткаđồ hộp, mứt, dưa muối; động tác vặn, vòng xoắn, cuộn lạiскру́ткаnối dây xoắn, bó dây xoắn; điếu thuốc lá (lóng)
