верте́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xoay, quay
- xoay trònприводить в круговое движение
- quay, xoayприводить в круговое движение
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | верчу́ |
| ты | ве́ртишь |
| он / она / оно | ве́ртит |
| мы | ве́ртим |
| вы | ве́ртите |
| они | ве́ртят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | верте́л |
| Giống cái | верте́ла |
| Giống trung | верте́ло |
| Số nhiều | верте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | верти́ |
| Số nhiều | верти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вертя́щий | верте́вший |
| Bị động | — | ве́рченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вертя́ | вертев, вертевши |