выкру́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thoát khỏi, vượt khỏi, gỡ bíвыпутываться
- Vặn ra, tháo ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выкру́чиваюсь |
| ты | выкру́чиваешься |
| он / она / оно | выкру́чивается |
| мы | выкру́чиваемся |
| вы | выкру́чиваетесь |
| они | выкру́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выкру́чивался |
| Giống cái | выкру́чивалась |
| Giống trung | выкру́чивалось |
| Số nhiều | выкру́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выкру́чивайся |
| Số nhiều | выкру́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выкру́чивающийся | выкру́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выкру́чиваясь | выкручивавшись |