раскру́тка раскрутка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quảng bá, tung hô, làm nổi tiếng, chiêu trò truyền thôngраскрутка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраскру́ткараскру́тки
Sinh cáchраскру́ткираскру́ток
Tặng cáchраскру́ткераскру́ткам
Đối cáchраскру́ткураскру́тки
Công cụ cáchраскру́ткой, раскру́ткоюраскру́тками
Giới cáchраскру́ткераскру́тках

Từ liên quan