раскру́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quảng bá, tung hô, làm nổi tiếng, chiêu trò truyền thôngраскрутка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раскру́тка | раскру́тки |
| Sinh cách | раскру́тки | раскру́ток |
| Tặng cách | раскру́тке | раскру́ткам |
| Đối cách | раскру́тку | раскру́тки |
| Công cụ cách | раскру́ткой, раскру́ткою | раскру́тками |
| Giới cách | раскру́тке | раскру́тках |