откру́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vặn... ra, tháo... raотвинчивать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | откру́чиваю |
| ты | откру́чиваешь |
| он / она / оно | откру́чивает |
| мы | откру́чиваем |
| вы | откру́чиваете |
| они | откру́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | откру́чивал |
| Giống cái | откру́чивала |
| Giống trung | откру́чивало |
| Số nhiều | откру́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | откру́чивай |
| Số nhiều | откру́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | откру́чивающий | откру́чивавший |
| Bị động | откру́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | откру́чивая | откручивав, откручивавши |