кра́ска краска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sắc đỏ trên mặtрумянец
  2. màu sắcцвет
  3. thuốc nhuộmвещество
  4. sắc đỏ bừngрумянец
  5. mựcвещество
  6. sơnвещество

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкра́скакра́ски
Sinh cáchкра́скикра́сок
Tặng cáchкра́скекра́скам
Đối cáchкра́скукра́ски
Công cụ cáchкра́ской, кра́скоюкра́сками
Giới cáchкра́скекра́сках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa