тон
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giọng, âm sắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́н | тона́ |
| Sinh cách | то́на | тоно́в |
| Tặng cách | то́ну | тона́м |
| Đối cách | то́н | тона́ |
| Công cụ cách | то́ном | тона́ми |
| Giới cách | то́не | тона́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́н | тона́ |
| Sinh cách | то́на | тоно́в |
| Tặng cách | то́ну | тона́м |
| Đối cách | то́н | тона́ |
| Công cụ cách | то́ном | тона́ми |
| Giới cách | то́не | тона́х |