кра́сить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́краситьnhuộm, ruộm; Sơn, quét sơnнакра́ситьbôi màu, tô màu, bôi, tô, đánh; bôi màu, tô màu, sơnпокра́ситьsơn, nhuộm
Nghĩa
- Quét sơn, tô màu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кра́шу |
| ты | кра́сишь |
| он / она / оно | кра́сит |
| мы | кра́сим |
| вы | кра́сите |
| они | кра́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кра́сил |
| Giống cái | кра́сила |
| Giống trung | кра́сило |
| Số nhiều | кра́сили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кра́сь |
| Số nhiều | кра́сьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кра́сящий | кра́сивший |
| Bị động | кра́симый | кра́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кра́ся | краси́в, красивши |
