краса́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vinh quang, quang vinh, vinh dựукращение, слава
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | краса́ | красы́ |
| Sinh cách | красы́ | кра́с |
| Tặng cách | красе́ | краса́м |
| Đối cách | красу́ | красы́ |
| Công cụ cách | красо́й, красо́ю | краса́ми |
| Giới cách | красе́ | краса́х |
Ví dụ
- краса и годостьvinh quang và tự hào