раскра́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- màu, sắcрасцветка
- tô màu, bôi màu, đánh màu, sơn màuдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | раскра́ска | раскра́ски |
| Sinh cách | раскра́ски | раскра́сок |
| Tặng cách | раскра́ске | раскра́скам |
| Đối cách | раскра́ску | раскра́ски |
| Công cụ cách | раскра́ской, раскра́скою | раскра́сками |
| Giới cách | раскра́ске | раскра́сках |