красота́ красота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cái đẹp
  2. vẻ đẹp
  3. Cái đẹp, sắc đẹp, vẻ đẹp, nhan sắc, diễm sắc, vẻ kiều diễm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрасота́красо́ты
Sinh cáchкрасоты́красо́т
Tặng cáchкрасоте́красо́там
Đối cáchкрасоту́красо́ты
Công cụ cáchкрасото́й, красото́юкрасо́тами
Giới cáchкрасоте́красо́тах

Ví dụ

  • красотаоты природы
    vẻ đẹp của thiên nhiên

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa