значи́тельный
tính từ
Nghĩa
- có ý nghĩam quan trọngмногозначительный
- lớn, lớn lao, quan trọng, đáng kểважный
- lớn, to, to lớn, đáng kểбольшой
- nhiềuо количестве тж.
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | значи́тельный | значи́тельное | значи́тельная | значи́тельные |
| Sinh cách | значи́тельного | значи́тельного | значи́тельной | значи́тельных |
| Tặng cách | значи́тельному | значи́тельному | значи́тельной | значи́тельным |
| Đối cách | значи́тельный, значи́тельного | значи́тельное | значи́тельную | значи́тельные, значи́тельных |
| Công cụ cách | значи́тельным | значи́тельным | значи́тельной, (значи́тельною) | значи́тельными |
| Giới cách | значи́тельном | значи́тельном | значи́тельной | значи́тельных |
| Dạng ngắn | значи́телен | значи́тельно | значи́тельна | значи́тельны |
Ví dụ
- со значительным видомcó vẻ quan trọng
- значительный взглядcái nhìn có ý nghĩa
- значительное событиеsự kiện lớn lao (quan trọng)
Từ liên quan
кру́пныйto, lớn; thôва́жныйcó bộ điệu quan trọng, quan dạng, chễm chệ, kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao, tự phụ; có ý nghĩa lớn, có giá trịзначе́ниеnghĩa; ý nghĩa, giá trị, tác dụng, nghĩa lý, tầm quan trọngзначи́тельноĐáng kể, nhiềuзначо́кdấu, dấu hiệu, ký hiệu; Huy hiệuзна́чимостьÝ nghĩa, giá trị, tầm quan trọngзна́чимыйcó giá trị, quan trọng; Có nghĩa, có ý nghĩaзначи́тельностьto lớn, lớn; tầm quan trọng, ỹ nghĩa lớnзна́чащийcó ý nghĩa, đáng kể
Từ đồng nghĩa
большо́йlớn; toознача́тьCó nghĩa là, nghĩa làприли́чныйkhá lớn, khá nhiều, khá to; lịch sự, lịch thiệpсоли́дныйcó uy tín, có tên tuổi, có tiếng tăm, quan trọng; sang trọng, sangсуще́ственныйCăn bản, cơ bản, chính yếu, cốt yếu, chủ yếu; quan trọng, trọng yếu, hệ trọng, đáng kểмногозначи́тельныйrất có ý nghĩa, có ý nghĩa lớn, có ảnh hưởng lớn, quan trọng; rất có ý nghĩa, đầy ý nghĩa, đầy ý vịприорите́тныйưu tiênзна́ковыйmang tính biểu tượng, tiêu biểu; mang tính biểu hiện, chỉ báo

