значе́ние значение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. nghĩaсмысл
  2. ý nghĩa, giá trị, tác dụng, nghĩa lý, tầm quan trọngважность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзначе́ниезначе́ния
Sinh cáchзначе́ниязначе́ний
Tặng cáchзначе́ниюзначе́ниям
Đối cáchзначе́ниезначе́ния
Công cụ cáchзначе́ниемзначе́ниями
Giới cáchзначе́ниизначе́ниях

Ví dụ

  • в буквальном значениеи слова
    với nghĩ đem của từ
  • иметь, приобретать большое значение
    có ý nghĩa (giá trị, tác dụng, tầm quan trọng) lớn lao
  • не иметь никакого значениея
    không có ý nghĩa gì, không có giá trị nào

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa