кру́пный
tính từ
Nghĩa
- to, lớnбольшой
- thôс частицами большого размера
- hạt thôс частицами большого размера
- thô, hạt toof large particles (coarse)
- quan trọng, đáng kểважный, значительный
- lớnбольшой
- quan trọngважный, значительный
- lớnsignificant quantity (large amount)
- quy mô lớnбольшой
- nổi bậtважный, значительный
- giàu mạnhwith great material possibilities
- có tiếng, quan trọngважный, значительный
- có thế lựcLarge in power or influence
- quan trọng, nghiêm trọngimportant essential or serious
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кру́пный | кру́пное | кру́пная | кру́пные |
| Sinh cách | кру́пного | кру́пного | кру́пной | кру́пных |
| Tặng cách | кру́пному | кру́пному | кру́пной | кру́пным |
| Đối cách | кру́пный, кру́пного | кру́пное | кру́пную | кру́пные, кру́пных |
| Công cụ cách | кру́пным | кру́пным | кру́пной, (кру́пною) | кру́пными |
| Giới cách | кру́пном | кру́пном | кру́пной | кру́пных |
| Dạng ngắn | кру́пен | кру́пно | крупна́ | кру́пны́ |
So sánh hơn крупне́е
So sánh nhất крупне́йший
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa
большо́йlớn; toва́жныйcó bộ điệu quan trọng, quan dạng, chễm chệ, kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao, tự phụ; có ý nghĩa lớn, có giá trịзаме́тныйnổi bật; nổi tiếngсуще́ственныйCăn bản, cơ bản, chính yếu, cốt yếu, chủ yếu; quan trọng, trọng yếu, hệ trọng, đáng kểмасси́вныйTo lớn, đồ sộ, nặng nề, phục phịchкрупномасшта́бныйQuy mô lớnкрупнозерни́стыйthô hạt, có hạt to



