значо́к значок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dấu, dấu hiệu, ký hiệuпометка
  2. Huy hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзначо́кзначки́
Sinh cáchзначка́значко́в
Tặng cáchзначку́значка́м
Đối cáchзначо́кзначки́
Công cụ cáchзначко́мзначка́ми
Giới cáchзначке́значка́х