зна́чимый
tính từ
Nghĩa
- có giá trị, quan trọngважный
- Có nghĩa, có ý nghĩa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зна́чимый | зна́чимое | зна́чимая | зна́чимые |
| Sinh cách | зна́чимого | зна́чимого | зна́чимой | зна́чимых |
| Tặng cách | зна́чимому | зна́чимому | зна́чимой | зна́чимым |
| Đối cách | зна́чимый, зна́чимого | зна́чимое | зна́чимую | зна́чимые, зна́чимых |
| Công cụ cách | зна́чимым | зна́чимым | зна́чимой, зна́чимою | зна́чимыми |
| Giới cách | зна́чимом | зна́чимом | зна́чимой | зна́чимых |
| Dạng ngắn | зна́чим | зна́чимо | зна́чима | зна́чимы |
