значи́тельность значительность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. to lớn, lớnвеличинаđộ
  2. tầm quan trọng, ỹ nghĩa lớnважность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзначи́тельность—
Sinh cáchзначи́тельности—
Tặng cáchзначи́тельности—
Đối cáchзначи́тельность—
Công cụ cáchзначи́тельностью—
Giới cáchзначи́тельности—

Ví dụ

  • значительность расстояния
    độ lớn của khoảng cách, khoảng cách lớn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa