значи́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- to lớn, lớnвеличинаđộ
- tầm quan trọng, ỹ nghĩa lớnважность
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | значи́тельность | — |
| Sinh cách | значи́тельности | — |
| Tặng cách | значи́тельности | — |
| Đối cách | значи́тельность | — |
| Công cụ cách | значи́тельностью | — |
| Giới cách | значи́тельности | — |
Ví dụ
- значительность расстоянияđộ lớn của khoảng cách, khoảng cách lớn