ва́жность важность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bộ điệu quan trọng, vẻ quan dạng, kiêu hãnh, kiêu ngạo, tự cao tự đại, tự phụгорделивость, надменностьtính, sự
  2. Quan trọng, trọng đại, trọng yếu
  3. ý nghĩa giá trịзначение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́жность—
Sinh cáchва́жности—
Tặng cáchва́жности—
Đối cáchва́жность—
Công cụ cáchва́жностью—
Giới cáchва́жности—

Ví dụ

  • с важностью
    có vẻ quan trọng, với bộ điệu quan trọng, [một cách] kiêu hãnh, tự cao tự đại, kiêu ngạo
  • не велика важност!, эка важност!
    không quan trọng lắm!, không đáng chú ý!
  • большой важности
    rất quan trọng, có ý nghĩa lớn