значе́ньице
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- ý nghĩa nhỏ, tầm quan trọng ít, giá trị không đáng kể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | значе́ньице | значе́ньица |
| Sinh cách | значе́ньица | значе́ньиц |
| Tặng cách | значе́ньицу | значе́ньицам |
| Đối cách | значе́ньице | значе́ньица |
| Công cụ cách | значе́ньицем | значе́ньицами |
| Giới cách | значе́ньице | значе́ньицах |