зна́чимый значимый

tính từ

Nghĩa

  1. có giá trị, quan trọngважный
  2. Có nghĩa, có ý nghĩa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзна́чимыйзна́чимоезна́чимаязна́чимые
Sinh cáchзна́чимогозна́чимогозна́чимойзна́чимых
Tặng cáchзна́чимомузна́чимомузна́чимойзна́чимым
Đối cáchзна́чимый, зна́чимогозна́чимоезна́чимуюзна́чимые, зна́чимых
Công cụ cáchзна́чимымзна́чимымзна́чимой, зна́чимоюзна́чимыми
Giới cáchзна́чимомзна́чимомзна́чимойзна́чимых
Dạng ngắnзна́чимзна́чимозна́чимазна́чимы

Từ phái sinh