знако́мец
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể знако́мкаngười quen, bạn, bạn bè
Nghĩa
- người quen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | знако́мец | знако́мцы |
| Sinh cách | знако́мца | знако́мцев |
| Tặng cách | знако́мцу | знако́мцам |
| Đối cách | знако́мца | знако́мцев |
| Công cụ cách | знако́мцем | знако́мцами |
| Giới cách | знако́мце | знако́мцах |