знако́мец знакомец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người quen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзнако́мецзнако́мцы
Sinh cáchзнако́мцазнако́мцев
Tặng cáchзнако́мцузнако́мцам
Đối cáchзнако́мцазнако́мцев
Công cụ cáchзнако́мцемзнако́мцами
Giới cáchзнако́мцезнако́мцах