знако́мая
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người quen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | знако́мая | знако́мые |
| Sinh cách | знако́мой | знако́мых |
| Tặng cách | знако́мой | знако́мым |
| Đối cách | знако́мую | знако́мых |
| Công cụ cách | знако́мой | знако́мыми |
| Giới cách | знако́мой | знако́мых |

