жёванный

tính từ

Nghĩa

  1. Nhai, nhai nhỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжёванныйжёванноежёваннаяжёванные
Sinh cáchжёванногожёванногожёваннойжёванных
Tặng cáchжёванномужёванномужёваннойжёванным
Đối cáchжёванного, жёванныйжёванноежёваннуюжёванных, жёванные
Công cụ cáchжёваннымжёваннымжёванной, жёванноюжёванными
Giới cáchжёванномжёванномжёваннойжёванных
Dạng ngắnжёванжёваножёванажёваны

жева́ть жевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhai

Chia động từ

Hiện tại
яжую́
тыжуёшь
он / она / оножуёт
мыжуём
выжуёте
онижую́т
Quá khứ
Giống đựcжева́л
Giống cáiжева́ла
Giống trungжева́ло
Số nhiềuжева́ли
Mệnh lệnh
Số ítжу́й
Số nhiềuжу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжую́щийжева́вший
Bị động—жёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжуя́жевав, жевавши

Từ liên quan