разжёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáoВ Дthông tụcрастолковыватьперен.
  2. nhai, nháВ

Chia động từ

Hiện tại
яразжёвываю
тыразжёвываешь
он / она / оноразжёвывает
мыразжёвываем
выразжёвываете
ониразжёвывают
Quá khứ
Giống đựcразжёвывал
Giống cáiразжёвывала
Giống trungразжёвывало
Số nhiềuразжёвывали
Mệnh lệnh
Số ítразжёвывай
Số nhiềuразжёвывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразжёвывающийразжёвывавший
Bị độngразжёвываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразжёвываяразжёвывав, разжёвывавши