пережёвывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nhai lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пережёвываю |
| ты | пережёвываешь |
| он / она / оно | пережёвывает |
| мы | пережёвываем |
| вы | пережёвываете |
| они | пережёвывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережёвывал |
| Giống cái | пережёвывала |
| Giống trung | пережёвывало |
| Số nhiều | пережёвывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пережёвывай |
| Số nhiều | пережёвывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пережёвывающий | пережёвывавший |
| Bị động | пережёвываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пережёвывая | пережёвывав, пережёвывавши |
Ví dụ
- пережёвывать всем известные истиныnhai lại mãi (lặp đi lặp lại mãi) những chân lí mà ai nấy đều biết cả rồi