пережева́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пережёвыватьNhai lại
Nghĩa
- nhai đi nhai lại, nói đi nói lại, lặp lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пережую́ |
| ты | пережуёшь |
| он / она / оно | пережуёт |
| мы | пережуём |
| вы | пережуёте |
| они | пережую́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережева́л |
| Giống cái | пережева́ла |
| Giống trung | пережева́ло |
| Số nhiều | пережева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пережу́й |
| Số nhiều | пережу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пережева́вший |
| Bị động | — | пережёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пережева́в, пережевавши |