пережева́ть пережевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhai đi nhai lại, nói đi nói lại, lặp lại

Chia động từ

Tương lai
япережую́
тыпережуёшь
он / она / онопережуёт
мыпережуём
выпережуёте
онипережую́т
Quá khứ
Giống đựcпережева́л
Giống cáiпережева́ла
Giống trungпережева́ло
Số nhiềuпережева́ли
Mệnh lệnh
Số ítпережу́й
Số nhiềuпережу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пережева́вший
Bị động—пережёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пережева́в, пережевавши