жва́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhai lạiдействиеsự
- thức ăn nhai lạiпережёвываемая пища
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жва́чка | жва́чки |
| Sinh cách | жва́чки | жва́чек |
| Tặng cách | жва́чке | жва́чкам |
| Đối cách | жва́чку | жва́чки |
| Công cụ cách | жва́чкой, жва́чкою | жва́чками |
| Giới cách | жва́чке | жва́чках |
Ví dụ
- жевать, пережёвывать жвачкуnhai lại, nhai đi nhai lại