прожева́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể прожёвыватьNhai kỹ, nhá kỹ
Nghĩa
- nhai xong, nhai hếtкончить жевать
- nhai kỹ, nhai nhuyễn
- nhai xong, nhai kỹкончить жевать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прожую́ |
| ты | прожуёшь |
| он / она / оно | прожуёт |
| мы | прожуём |
| вы | прожуёте |
| они | прожую́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прожева́л |
| Giống cái | прожева́ла |
| Giống trung | прожева́ло |
| Số nhiều | прожева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прожу́й |
| Số nhiều | прожу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прожева́вший |
| Bị động | — | проже́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прожева́в, прожевавши |