жва́ла жвала

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. quai hàm, hàm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—жва́ла
Sinh cách—жвал
Tặng cách—жва́лам
Đối cách—жва́ла
Công cụ cách—жва́лами
Giới cách—жва́лах