жва́ла
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- quai hàm, hàm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | жва́ла |
| Sinh cách | — | жвал |
| Tặng cách | — | жва́лам |
| Đối cách | — | жва́ла |
| Công cụ cách | — | жва́лами |
| Giới cách | — | жва́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | жва́ла |
| Sinh cách | — | жвал |
| Tặng cách | — | жва́лам |
| Đối cách | — | жва́ла |
| Công cụ cách | — | жва́лами |
| Giới cách | — | жва́лах |