зажёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhai nát, nhai không kỹ
  2. kẹt, nhăn, làm kẹtpaper
  3. ngọng, nói líu, nuốt lờiwords

Chia động từ

Hiện tại
язажёвываю
тызажёвываешь
он / она / онозажёвывает
мызажёвываем
вызажёвываете
онизажёвывают
Quá khứ
Giống đựcзажёвывал
Giống cáiзажёвывала
Giống trungзажёвывало
Số nhiềuзажёвывали
Mệnh lệnh
Số ítзажёвывай
Số nhiềuзажёвывайте