зажёвывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhai nát, nhai không kỹ
- kẹt, nhăn, làm kẹtpaper
- ngọng, nói líu, nuốt lờiwords
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зажёвываю |
| ты | зажёвываешь |
| он / она / оно | зажёвывает |
| мы | зажёвываем |
| вы | зажёвываете |
| они | зажёвывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зажёвывал |
| Giống cái | зажёвывала |
| Giống trung | зажёвывало |
| Số nhiều | зажёвывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зажёвывай |
| Số nhiều | зажёвывайте |