прожёвывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhai kỹ, nhá kỹ

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпрожёвывающийпрожёвывавший
Bị độngпрожёвываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпрожёвываяпрожёвывав, прожёвывавши