Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | жую́ |
|---|
| ты | жуёшь |
|---|
| он / она / оно | жуёт |
|---|
| мы | жуём |
|---|
| вы | жуёте |
|---|
| они | жую́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | жева́л |
|---|
| Giống cái | жева́ла |
|---|
| Giống trung | жева́ло |
|---|
| Số nhiều | жева́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | жу́й |
|---|
| Số nhiều | жу́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | жую́щий | жева́вший |
|---|
| Bị động | — | жёванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | жуя́ | жевав, жевавши |
|---|
Từ liên quan
жва́чкаnhai lại; thức ăn nhai lạiпережёвыватьNhai lạiжева́тельныйNhaiпрожева́тьnhai xong, nhai hết; nhai kỹ, nhai nhuyễnразжева́тьnhai kỹ, nhai nát, nghiền nátжва́чныйnhai lạiжева́ниеsự nhai, quá trình nhaiпрожёвыватьNhai kỹ, nhá kỹразжёвыватьgiải thích kỹ càng, cắt nghĩa chu đáo; nhai, nháжва́лаquai hàm, hàmзажёвыватьnhai nát, nhai không kỹ; kẹt, nhăn, làm kẹtзажева́тьkẹt, làm kẹt, bị kẹt; bắt đầu nhai, nhai vài miếngпережева́тьnhai đi nhai lại, nói đi nói lại, lặp lại