жгут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dây bện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жгу́т | жгуты́ |
| Sinh cách | жгута́ | жгуто́в |
| Tặng cách | жгуту́ | жгута́м |
| Đối cách | жгу́т | жгуты́ |
| Công cụ cách | жгуто́м | жгута́ми |
| Giới cách | жгуте́ | жгута́х |
Ví dụ
- соломенный жгутcon cúi
- свернуть что-л. жгутомxoắn vặn cái gì
- наложить жгутthắt ga-rô