отже́чь отжечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ủ, ram, tôi

Chia động từ

Tương lai
яотожгу́
тыотожжёшь
он / она / оноотожжёт
мыотожжём
выотожжёте
ониотожгу́т
Quá khứ
Giống đựcотжёг
Giống cáiотожгла́
Giống trungотожгло́
Số nhiềuотожгли́
Mệnh lệnh
Số ítотожги́
Số nhiềuотожги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отжёгший
Bị động—отожжённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отжёгши

Từ liên quan