подже́чь поджечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. châm lửaподнеся огонь, заставить гореть
  2. đốtподнеся огонь, заставить гореть
  3. đốt, đốt xémEncender
  4. châm lửa đốtподнеся огонь, заставить гореть

Chia động từ

Tương lai
яподожгу́
тыподожжёшь
он / она / оноподожжёт
мыподожжём
выподожжёте
ониподожгу́т
Quá khứ
Giống đựcподжёг
Giống cáiподожгла́
Giống trungподожгло́
Số nhiềuподожгли́
Mệnh lệnh
Số ítподожги́
Số nhiềuподожги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поджёгший
Bị động—подожжённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поджёгши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa