отжига́ть отжигать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ủ kim loại, ủ, gia công nhiệt, ủ tôi

Chia động từ

Hiện tại
яотжига́ю
тыотжига́ешь
он / она / оноотжига́ет
мыотжига́ем
выотжига́ете
ониотжига́ют
Quá khứ
Giống đựcотжига́л
Giống cáiотжига́ла
Giống trungотжига́ло
Số nhiềuотжига́ли
Mệnh lệnh
Số ítотжига́й
Số nhiềuотжига́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотжига́ющийотжига́вший
Bị độngотжига́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотжига́яотжигав, отжигавши

Từ liên quan