пережига́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đốt... quá mức, nung... quá mức, đốt cháy, đốt hỏng, nung hỏngВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пережига́ю |
| ты | пережига́ешь |
| он / она / оно | пережига́ет |
| мы | пережига́ем |
| вы | пережига́ете |
| они | пережига́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережига́л |
| Giống cái | пережига́ла |
| Giống trung | пережига́ло |
| Số nhiều | пережига́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пережига́й |
| Số nhiều | пережига́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пережига́ющий | пережига́вший |
| Bị động | пережига́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пережига́я | пережигав, пережигавши |