сже́чься сжечься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cháy rụi, cháy sạch
  2. bị cháy, tự làm mình cháy
  3. kiệt sức, kiệt quệ

Chia động từ

Tương lai
ясожгу́сь
тысожжёшься
он / она / оносожжётся
мысожжёмся
высожжётесь
онисожгу́тся
Quá khứ
Giống đựcсжёгся
Giống cáiсожгла́сь
Giống trungсожгло́сь
Số nhiềuсожгли́сь
Mệnh lệnh
Số ítсожги́сь
Số nhiềuсожги́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сжёгшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сжёгшись