жа́ловавший жаловавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã phàn nàn
  2. đã ban tặng, đã trao thưởng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́ловавшийжа́ловавшеежа́ловавшаяжа́ловавшие
Sinh cáchжа́ловавшегожа́ловавшегожа́ловавшейжа́ловавших
Tặng cáchжа́ловавшемужа́ловавшемужа́ловавшейжа́ловавшим
Đối cáchжа́ловавшего, жа́ловавшийжа́ловавшеежа́ловавшуюжа́ловавших, жа́ловавшие
Công cụ cáchжа́ловавшимжа́ловавшимжа́ловавшей, жа́ловавшеюжа́ловавшими
Giới cáchжа́ловавшемжа́ловавшемжа́ловавшейжа́ловавших

жа́ловать жаловать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ban thưởng, ban cấp, phong tặng, thưởngВ Т, Д Вдаватьуст.
  2. kính, kính ái, kính chuộng, kính trọngуважать

Chia động từ

Hiện tại
яжа́лую
тыжа́луешь
он / она / оножа́лует
мыжа́луем
выжа́луете
онижа́луют
Quá khứ
Giống đựcжа́ловал
Giống cáiжа́ловала
Giống trungжа́ловало
Số nhiềuжа́ловали
Mệnh lệnh
Số ítжа́луй
Số nhiềuжа́луйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжа́лующийжа́ловавший
Bị độngжалуемыйжа́лованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжа́луяжаловавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa