дли́нный длинный

tính từ

Nghĩa

  1. Dài
  2. kéo dài, dài dòng, lâu, lâu dàiдлительный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдли́нныйдли́нноедли́ннаядли́нные
Sinh cáchдли́нногодли́нногодли́ннойдли́нных
Tặng cáchдли́нномудли́нномудли́ннойдли́нным
Đối cáchдли́нный, дли́нногодли́нноедли́ннуюдли́нные, дли́нных
Công cụ cáchдли́ннымдли́ннымдли́нной, (дли́нною)дли́нными
Giới cáchдли́нномдли́нномдли́ннойдли́нных
Dạng ngắnдли́нендлинно́длинна́длинны́
So sánh hơn длинне́е
So sánh nhất длинне́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh