Từ điển

    давно́ давно

    khác

    Nghĩa

    1. từ lâu, đã lâu
    2. đã lâu, từ lâu

    Từ liên quan

    неда́вноgần đây, mới đâyда́внийLâu đời, đã lâu, từ lâuдавны́м-давно́
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Bài nghe
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Новогодние салаты и традиции в России
    Bài đọc
    Новогодние салаты и традиции в России
    Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя
    Bài đọc
    Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя