длина́ длина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chiều dài, bề dài, độ dài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдлина́дли́ны
Sinh cáchдлины́дли́н
Tặng cáchдлине́дли́нам
Đối cáchдлину́дли́ны
Công cụ cáchдлино́й, длино́юдли́нами
Giới cáchдлине́дли́нах

Ví dụ

  • длина окружности
    chiều dài của chu vi, chu vi vòng tròn
  • иметь длинау
    15 метров, длиной — 15 метров — dài 15 mét
  • длина волны
    радио — bước sóng