да́льний дальний

tính từ

Nghĩa

  1. dàiпротяжённый
  2. xaоб отношениях
  3. xa xôi, xa xưa, xưaпо времени
  4. Xa, xa xôi, xa xăm, cách xa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchда́льнийда́льнееда́льняяда́льние
Sinh cáchда́льнегода́льнегода́льнейда́льних
Tặng cáchда́льнемуда́льнемуда́льнейда́льним
Đối cáchда́льний, да́льнегода́льнееда́льнююда́льние, да́льних
Công cụ cáchда́льнимда́льнимда́льней, (да́льнею)да́льними
Giới cáchда́льнемда́льнемда́льнейда́льних
Dạng ngắnда́ленда́льнеда́льняда́льни
So sánh hơn да́лее, да́льше
So sánh nhất дальне́йший

Ví dụ

  • дальнего действия
    có tầm xa, có tầm bay xa
  • дальнийяя дорога
    đường xa, đường dài
  • дальнийее плавание
    [chuyến] viễn du trên tàu thủy, hàng hải đi xa

Từ đồng nghĩa