горя́чее
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Uốn cong nóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | горя́чее | горя́чие |
| Sinh cách | горя́чего | горя́чих |
| Tặng cách | горя́чему | горя́чим |
| Đối cách | горя́чее | горя́чие |
| Công cụ cách | горя́чим | горя́чими |
| Giới cách | горя́чем | горя́чих |


